Có 2 kết quả:

𧋘 đỉa𧍉 đỉa

1/2

đỉa

U+272D8, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con đỉa; tổ đỉa

đỉa [tốt]

U+27349, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con đỉa; tổ đỉa