Có 4 kết quả:

卒 rốt𡦧 rốt𡮇 rốt𡳝 rốt

1/4

rốt [chót, chốt, chợt, dút, giốt, sót, sút, thốt, trót, trốt, tốt, tột, xụt]

U+5352, tổng 8 nét, bộ thập 十 + 6 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

rốt cuộc

Tự hình

Dị thể

rốt

U+219A7, tổng 16 nét, bộ tử 子 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rốt cuộc

rốt [chút]

U+21B87, tổng 11 nét, bộ tiểu 小 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rốt cuộc

Tự hình

rốt

U+21CDD, tổng 15 nét, bộ thi 尸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rốt cuộc, sau rốt

Tự hình