Có 2 kết quả:

卒 sót率 sót

1/2

sót [chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sút, thốt, trót, trốt, tốt, tột, xụt]

U+5352, tổng 8 nét, bộ thập 十 + 6 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

sót lại

Tự hình

Dị thể

sót [chuốt, suất, suốt, sút, thoắt]

U+7387, tổng 11 nét, bộ huyền 玄 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sót lại

Tự hình

Dị thể