Có 3 kết quả:

卒 sút淬 sút率 sút

1/3

sút [chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sót, thốt, trót, trốt, tốt, tột, xụt]

U+5352, tổng 8 nét, bộ thập 十 + 6 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa sút

Tự hình

Dị thể

sút [chuốt, lướt, rót, thót, thướt, trút, tôi, xót]

U+6DEC, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sa sút

Tự hình

Dị thể

sút [chuốt, suất, suốt, sót, thoắt]

U+7387, tổng 11 nét, bộ huyền 玄 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa sút

Tự hình

Dị thể