Có 6 kết quả:

㤕 trót卒 trót啐 trót律 trót𣖢 trót𪟼 trót

1/6

trót [xót]

U+3915, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đã trót yêu

trót [chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sót, sút, thốt, trốt, tốt, tột, xụt]

U+5352, tổng 8 nét, bộ thập 十 + 6 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

trót lọt

Tự hình

Dị thể

trót [chót, chọt, chụt, nuốt, suốt, thoắt, thọt, thối, thốt, trốt, tối, tủi, vót]

U+5550, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trót lọt

Tự hình

Dị thể

trót [luật, luốt, lót, lọt, rút, rọt, rụt, suốt, sốt, sụt, trút, trốt]

U+5F8B, tổng 9 nét, bộ xích 彳 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

trót lọt

Tự hình

Dị thể

trót [dốt]

U+235A2, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trót dại

trót

U+2A7FC, tổng 20 nét, bộ thập 十 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lượt trót