Có 9 kết quả:

捽 vuốt潷 vuốt爪 vuốt猝 vuốt𢴩 vuốt𤔯 vuốt𤢇 vuốt𪺨 vuốt𬋰 vuốt

1/9

vuốt [chuốt, lót, rót, rút, suốt, tuyệt, tuốt, tót, tốt, đốt]

U+637D, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vuốt râu, vuốt ve; nói vuốt (ve vãn)

Tự hình

Dị thể

vuốt [vọt, xế]

U+6F77, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vuốt ve

Tự hình

Dị thể

vuốt [trảo, trảu, trẩu]

U+722A, tổng 4 nét, bộ trảo 爪 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

nanh vuốt

Tự hình

Dị thể

vuốt [thút, thốt, tót]

U+731D, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nanh vuốt

Tự hình

Dị thể

vuốt [vót]

U+22D29, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vuốt râu, vuốt ve; nói vuốt (ve vãn)

vuốt

U+2452F, tổng 16 nét, bộ trảo 爪 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nanh vuốt

vuốt [voi]

U+24887, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nanh vuốt

vuốt

U+2AEA8, tổng 12 nét, bộ nha 牙 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nanh vuốt

vuốt

U+2C2F0, tổng 14 nét, bộ trảo 爪 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vuốt cọp