Có 2 kết quả:

卒 xụt湥 xụt

1/2

xụt [chót, chốt, chợt, dút, giốt, rốt, sót, sút, thốt, trót, trốt, tốt, tột]

U+5352, tổng 8 nét, bộ thập 十 + 6 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

xụt xịt

Tự hình

Dị thể

xụt [chéo, dột, giọt, giột, lụt, sụt, thụt]

U+6E65, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

xụt xùi

Tự hình