Bộ nhất (yī) 一

Các biến thể: 一

Giải nghĩa: số một.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

1 nét

9 nét

𠀹 𠀺 𠀻 𠀼

10 nét

𠀽 𠀾

11 nét

𠁁 𠁃 𠁅

12 nét

𠁈 𠁉 𠁊

14 nét

𠁏 𠁐 𠁒

15 nét

𠁕

16 nét

𠁗 𠁘

17 nét

𠁜 𠁞

20 nét

𠁠