Bộ cổn (gǔn) 丨

Các biến thể: 丨

Giải nghĩa: nét sổ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

1 nét

2 nét

𠁡 𠁢

3 nét

4 nét

5 nét

𠁤 𩰊 𩰋

6 nét

𠁦 𠁧

7 nét

8 nét

𠁩 𠁬

9 nét

𠁮 𠁰

10 nét

𠁱

11 nét

𠁲

12 nét

𠁴 𠁵

14 nét

𠁷

17 nét

𠁹