Bộ triệt (piě) 丿

Các biến thể: 丿, 乀, 乁

Giải nghĩa: nét phảy.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

1 nét

丿

7 nét

𠂯 𠂶

9 nét

𠂷 𣶒

11 nét

𠂿 𠃀 𠃁 𠃂

12 nét

𠃄

17 nét

𪚧

21 nét

𪚫

23 nét

𠃈