Từ điển Hán Nôm

Bộ triệt (piě) 丿

Các biến thể: 丿, 乀, 乁

Giải nghĩa: nét phảy.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

1 nét

丿

2 nét

𠂆 𠂇 𠂈

3 nét

𠂍 丸

4 nét

𠂏 𠂑 𠂔

5 nét

𠂕 𠂖 𠂗 𠂘 𠂜 𠂝 𠂞 𠂡 𨈏 𨈐

6 nét

𠂠 𠂢 𠂣 𠂤 𠂥 𠂦 𠂨 𠂩 𠂬 𨈑

7 nét

𠂯 𠂶

8 nét

𠀭 𠂱 𠂲 𠂳 𠂵

9 nét

𠂷 𣶒

10 nét

𠂹 𠂺 𠂼 𠂽 𠂾 𡴘

11 nét

𠂿 𠃀 𠃁 𠃂

12 nét

𠃄

17 nét

𪚧

21 nét

𪚫

23 nét

𠃈