Từ điển Hán Nôm

Bộ ất (yī) 乙

Các biến thể: 乙, 乚, 乛

Giải nghĩa: vị trí thứ 2 trong thiên can.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

1 nét

𠃉 𠃊 𠃋 𠄌 𠄎 乁

2 nét

𠃏 𠃐 𠄍 𠄏

3 nét

𠃓 𠃔 𠄑 𠄔

4 nét

𠃕 𠃖 𠃚 𠃜 𠄒 𠄓

5 nét

𠃞 𠃟 𠃠 𠃡

6 nét

𠃢 𠃤 𠃥 𠃧 𠃨 𠄕

7 nét

𠃬 𠄗 𠄘

8 nét

𠃭 𠃰 𠃱 𠃳 𠄙

9 nét

𠃲 𠃵 𠃶

10 nét

𠃸 𠃹

11 nét

乿 𠃼 𠃽 𠃾 𠃿 𠄛

12 nét

13 nét

𠄃

14 nét

𠄈 𠄝

15 nét

𠄇

17 nét

𠄉

19 nét

𠄊

20 nét

𠄋