Bộ ất (yī) 乙

Các biến thể: 乙, 乚, 乛

Giải nghĩa: vị trí thứ 2 trong thiên can.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

𠃬 𠄗 𠄘

9 nét

𠃲 𠃵 𠃶

10 nét

𠃸 𠃹

12 nét

13 nét

𠄃

14 nét

𠄈 𠄝

15 nét

𠄇

17 nét

𠄉

19 nét

𠄊

20 nét

𠄋