Bộ nhị (ér) 二

Các biến thể: 二

Giải nghĩa: số hai.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

𠄞 𠄟 𠄠

3 nét

5 nét

7 nét

𠄢 𠄨 𠄢

9 nét

𠄰 𠄴

10 nét

𠄵

11 nét

𠄹

13 nét

17 nét