Bộ đầu (tóu) 亠

Các biến thể: 亠

Giải nghĩa: (không có nghĩa).

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

4 nét

𠅁

7 nét

𠅈

8 nét

𠅏

17 nét

𠆙

18 nét

𠆚 𠆜

19 nét

𠆝

21 nét

𠆞

22 nét

28 nét

𠆠

29 nét

𠆡