Từ điển Hán Nôm

Bộ đầu (tóu) 亠

Các biến thể: 亠

Giải nghĩa: (không có nghĩa).

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

4 nét

𠅁

6 nét

𠅃 𠅅 𠅆

7 nét

𠅈

8 nét

𠅏

9 nét

𠅓 𠅔

10 nét

𠅖 𠅘 𠅙 𠅛 𠅞

11 nét

𠅠 𠅡 𠅢 𠅤 𠅦 𠅨

12 nét

𠅟 𠅩 𠅪 𠅫 𠅬 𠅰

13 nét

𠅷 𠅸 𠅺 𠅽

15 nét

𠆁 𠆂 𠆆 𠆇 𠆈 𠆉 𠆊

16 nét

𠆋 𠆌 𠆎 𠆑 𠆓 𠆔 𠆕 𠆖 𠆗 𠆘

17 nét

𠆙

18 nét

𠆚 𠆜

19 nét

𠆝

21 nét

𠆞

22 nét

28 nét

𠆠

29 nét

𠆡