Bộ nhập (rù) 入

Các biến thể: 入

Giải nghĩa: vào.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

4 nét

6 nét

8 nét

9 nét