Từ điển Hán Nôm

Bộ bát (bā) 八

Các biến thể: 八, 丷

Giải nghĩa: số tám.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

𠔀

4 nét

𠔁 𠔂 𠔃 𡯂

5 nét

𠔅 𠔆 𠔇

6 nét

𠔈

7 nét

𠔊 𠔋 𠔌 𠔏 𨱘

8 nét

𠔐

9 nét

𠔒 𠔓 𠔔 𠔕 𠔖 𠔗 𠔘

10 nét

𠔙 𠔚 𠔛 𠔜

11 nét

𠔝

12 nét

𠔟 𠔠 𠔡 𠔣 𠔥 𠔧

13 nét

𠔨 𠔩

14 nét

𠔯 𠔰 𠔱

16 nét

𠔳

18 nét

𠔶

19 nét

𠔸 𠔹 𠔺

20 nét