Từ điển Hán Nôm

Bộ mịch (mì) 冖

Các biến thể: 冖

Giải nghĩa: trùm khăn lên.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

4 nét

冗

5 nét

𠕵 𠕷

6 nét

𠕹 𠕺 𠕾

7 nét

𠖃

8 nét

𠖆

9 nét

𠖇 𠖉 𠖊

10 nét

𠖌 𠖐

11 nét

12 nét

𠖔 𠖗

13 nét

𠖚 𠖛

14 nét

𠖜

15 nét

16 nét

𠖠

18 nét

𠖣 𠖥

19 nét

𠖦 𠖧

21 nét

𠖩

22 nét

𠖪

23 nét

𠖫