Từ điển Hán Nôm

Bộ băng (bīng) 冫

Các biến thể: 冫

Giải nghĩa: nước đá.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

5 nét

𪞖

6 nét

𠖱 𠖵 𠖶

7 nét

𠖷 𠖸 𠖹 𪞝

8 nét

𠗃 𠗄 𠗅

9 nét

𠗆 𠗈 𠗉 𠗋 𠗍 𠗎 𠗗

10 nét

𠗘 𠗙 𠗚 𠗛 𠗜 𠗢 𪞢

11 nét

𠗦 𠗧 𠗨 𠗮

12 nét

𠗲 𠗴

13 nét

𠗱 𠗺 𠗽 𠘀 𠘂

14 nét

𠘄 𠘅 𠘆 𠘇

15 nét

𠘍 𠘏 𠘐 𠘑 𠘕

16 nét

𠘒 𠘗

17 nét

𠘖 𠘘

18 nét

𠘝 𠘞 𠘟 𠘡

19 nét

𠘢

21 nét

𠘤 𠘥

26 nét

𠘦