Bộ băng (bīng) 冫

Các biến thể: 冫

Giải nghĩa: nước đá.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

5 nét

𪞖

16 nét

𠘒 𠘗

17 nét

𠘖 𠘘

18 nét

𠘝 𠘞 𠘟 𠘡

19 nét

𠘢

21 nét

𠘤 𠘥

26 nét

𠘦