Bộ kỷ (jī) 几

Các biến thể: 几

Giải nghĩa: ghế dựa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

𠘧 𠘨

3 nét

5 nét

𠘱 𠘲 𠘴

9 nét

𠙏 𠙐 𠙑

10 nét

𠙒 𠙖 𠙗

11 nét

𠙘 𠙙 𠙚 𠙜

12 nét

𠙟 𠙠 𠙢

13 nét

𠙤 𠙥 𠙦 𠙧

14 nét

16 nét

𠙭 𠙮 𠙱