Bộ lực (lì) 力

Các biến thể: 力

Giải nghĩa: sức mạnh.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

4 nét

𠠴

5 nét

𠠵

16 nét

勵

18 nét

𠣀 𠣁 𠣃 𠣅

19 nét

20 nét

𠣆

21 nét

𠣈

23 nét

𠣉

25 nét

𠣊

34 nét

𠣋