Từ điển Hán Nôm

Bộ lực (lì) 力

Các biến thể: 力

Giải nghĩa: sức mạnh.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

4 nét

𠠴

5 nét

𠠵

6 nét

𠡁 𠡅

7 nét

𠡂 𠡃 𠡈 𠡉 𠡊 𠡋 𠡌 𠡍

8 nét

𠡓 𠡔 𠡕 𠡜 𠡝

9 nét

𠡟 𠡠 𠡡 𠡢 𠡤 𠡦

10 nét

𠡫 𠡬 𠡭 𠡮 𠡯 𠡰 𠡱 𠡶 𠡸 𠡹

11 nét

𠡼 𠡽 𠡾 𠡿 𠢄

12 nét

𠢅 𠢇 𠢈 𠢉 𠢍 𠢎 𠢏 𠢐 𠢒 𠢕

13 nét

𠢖 𠢗 𠢙 𠢜

14 nét

𠢡 𠢤 𠢥 𠢦 𠢧 𠢫 𠢭 𠢯 𠢰

15 nét

𠢲 𠢴 𠢶 𠢽

16 nét

勵

17 nét

𠢷 𠢺 𠢻 𠢼 𠢾 𠢿

18 nét

𠣀 𠣁 𠣃 𠣅

19 nét

20 nét

𠣆

21 nét

𠣈

23 nét

𠣉

25 nét

𠣊

34 nét

𠣋