Từ điển Hán Nôm

Bộ bao (bā) 勹

Các biến thể: 勹

Giải nghĩa: bao bọc.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

4 nét

5 nét

𠣍 𠣎 𠣐

6 nét

𠣏 𠣒

7 nét

𠣔 𠣗

8 nét

𠣘 𠣙 𠣚

9 nét

𠣞 𠣟 𠣠 𠣡 𠣣

10 nét

𠣤 𠣥 𠣦 𠣧 𠣨 𠣩 𠣪 𠣬 𠣭 𠣮 𠣯

11 nét

𠣱 𠣲 𠣴 𠣹

12 nét

𠣵

13 nét

𠣸 𠣽

14 nét

𠣾 𠣿 𠤀 𠤂

15 nét

𠤅

16 nét

𠤄 𠤇

17 nét

𠤈 𠤉

20 nét

𠤋