Bộ bao (bā) 勹

Các biến thể: 勹

Giải nghĩa: bao bọc.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

6 nét

𠣏 𠣒

7 nét

𠣔 𠣗

12 nét

𠣵

13 nét

𠣸 𠣽

14 nét

𠣾 𠣿 𠤀 𠤂

15 nét

𠤅

16 nét

𠤄 𠤇

17 nét

𠤈 𠤉

20 nét

𠤋