Bộ phương (fāng) 匚

Các biến thể: 匚

Giải nghĩa: tủ đựng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

𠤬

4 nét

𠤭

5 nét

8 nét

𠤺 𠤻

11 nét

𠥎

12 nét

𠥑 𠥕 𠥗

13 nét

14 nét

15 nét

𠥚 𠥛

16 nét

17 nét

𠥣 𠥧

18 nét

𠥩

19 nét

26 nét

27 nét

𠥫

29 nét

𠥬