Từ điển Hán Nôm

Bộ hễ (xǐ) 匸

Các biến thể: 匸

Giải nghĩa: che đậy, giấu giếm.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

4 nét

6 nét

𠤰 𠥮 𠥯

7 nét

𠤴 𠥱

8 nét

𠤸

9 nét

𠤾 𠤿 𠥁 𠥃 𠥄 𠥴

10 nét

𠥌 𠥶

11 nét

12 nét

𠥒

13 nét

14 nét

15 nét

𠥝

19 nét

𠥦

20 nét

𠥸

22 nét

𠥪 𠥺