Từ điển Hán Nôm

Bộ thập (shí) 十

Các biến thể: 十

Giải nghĩa: số mười.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

4 nét

𠥻

5 nét

𠥽 𠥾 𠦀 𠦁 𠦂

6 nét

𠦃 𠦄 𠦅 𠦆 𠦇 𠦌 𠦍

7 nét

𠦑 𠦒 𠦓 𠦔 𠦕 𦍋

8 nét

𠦘 𠦙 𠦚 𠦛 𠦜 𠦝 𠦢

9 nét

10 nét

𠦣 𠦤

11 nét

𠦪 𠦫 𠦮

12 nét

13 nét

𠦴 𠦵 𠦶 𠦷 𠦸

15 nét

𠧃 𠧄

16 nét

𠧅

17 nét

𠧈

18 nét

𠧉 𠧋 𠧎

19 nét

𠧏

21 nét

25 nét

𠧐

26 nét

𠧑