Từ điển Hán Nôm

Bộ bốc (bǔ) 卜

Các biến thể: 卜

Giải nghĩa: xem bói.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

𠧒

4 nét

5 nét

𠧓

6 nét

𠧔 𠧗 𠧘

7 nét

𠧜 𠧝

8 nét

𠧞 𠧟 𠧠 𠧡 𠧢 𠧣 𠧤 𠧥 𠧦 𠧧 𠧨

9 nét

𠧩 𠧪 𠧱 𠧲

10 nét

𠧳 𠧴 𠧶 𠧷 𠧸 𠧹

11 nét

𠧺 𠧻 𠧼 𠧽 𠧾 𠧿

12 nét

𠨀 𠨁 𠨂 𠨄

13 nét

𠨅

14 nét

𠨇

15 nét

𠨈

16 nét

𫜊

27 nét

𠨋