Từ điển Hán Nôm

Bộ tiết (jié) 卩

Các biến thể: 卩

Giải nghĩa: đốt tre.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

4 nét

𠨍 𠨎 𠨏 𠨐

5 nét

6 nét

𠨒 𠨖 𠨗

7 nét

𠨔

8 nét

𠨓

9 nét

𠨙 𠨛 𠨜 𠨝 𠨞

10 nét

11 nét

12 nét

𠨟

13 nét

𠨣 𠨥

18 nét

𠨧 𠨩

26 nét

𠨫