Từ điển Hán Nôm

Bộ hán (hàn) 厂

Các biến thể: 厂

Giải nghĩa: sườn núi, vách đá.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

4 nét

𠨬

5 nét

𠨭 𠨮 𠨯 𠨰 𠨱 𠨲 𠨳

6 nét

𠨴 𠨵 𠨶 𠨷 𠨸 𠨹 𠨺 𠨻 𠨽 𠨿 𠩅 灰

7 nét

𠩀 𠩁 𠩂 𠩃 𠩄 𠩇 𠩉

8 nét

𠩊 𠩋 𠩌 𠩍 𠩎 𠩐 𠩓 𠩢

9 nét

𠩗 𠩘 𠩙 𠩚 𠩛 𠩜 𠩝 𠩞 𠩟 𠩠 𠩤 𠩦

10 nét

𠩧 𠩨 𠩩 𠩬 𠩭 𠩮 𠩯 𠩰 𠩱 𠩲 𠩴 𠩵 𠩶 𠪄

11 nét

𠩸 𠩹 𠩺 𠩻 𠩼 𠩽 𠪀 𠪁 𠪂 𠪃 𠪅 𠪆 𠪇 𠪉 𪠏

12 nét

𠪈 𠪊 𠪋 𠪌 𠪍 𠪎 𠪏 𠪐

13 nét

𠪒 𠪓 𠪔 𠪕 𠪖 𠪘 𠪚 𠪜 𠪡 𠪬

14 nét

𠪛 𠪝 𠪞 𠪟 𠪤 𠪥 𠪦 𠪨 𠪪 𠪫 𠪰

15 nét

𠪭 𠪮 𠪯 𠪱 𠪲 𠪳 𪠘

16 nét

𠪹 𠪼 𠪿

17 nét

𠫅 𠫆

18 nét

𠫂

19 nét

20 nét

𠫇 𠫈

21 nét

𠫉 𠫊 𠫋

23 nét

𠫍

24 nét

𠫎

29 nét

𠫐 𠫑

30 nét

33 nét

𠫒