Bộ hán (hàn) 厂

Các biến thể: 厂

Giải nghĩa: sườn núi, vách đá.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

4 nét

𠨬

16 nét

𠪹 𠪼 𠪿

17 nét

𠫅 𠫆

18 nét

𠫂

19 nét

20 nét

𠫇 𠫈

21 nét

𠫉 𠫊 𠫋

23 nét

𠫍

24 nét

𠫎

29 nét

𠫐 𠫑

30 nét

33 nét

𠫒