Từ điển Hán Nôm

Bộ khư (sī) 厶

Các biến thể: 厶

Giải nghĩa: riêng tư.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

𠫓 𠫔 𠫕 𠫖

4 nét

𠫗

5 nét

𠫙 𠫚 𠫜 𠫝

6 nét

𠫞 𠫟 𠫠 𠫡 𠫤 𠫥

7 nét

𠫦 𠫨

8 nét

𠫩 𠫪 𠫫 𠫬 𠫭 𠫮 𠫯 𠫰 𠫱 𠫳

9 nét

𠫵 𠫷 𠫸

10 nét

𠫹 𠫺 𠫻 𠫼

11 nét

𠫽

12 nét

𠫿 𠬀 𠬁 𠬂 𠬄 𠬅 𪠟

13 nét

𠬇 𠬋

14 nét

𠬍 𠬎 𠬐

15 nét

𠬑 𥝄 𥝆

16 nét

𠬓

19 nét

𠬘 𠬙

25 nét

𥝋