Từ điển Hán Nôm

Bộ hựu (yòu) 又

Các biến thể: 又

Giải nghĩa: lại nữa, một lần nữa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

4 nét

𠬚 𠬛 𠬜 𠬝 𠬞 𠬟

5 nét

𠬡 𠬢 𠬤 𠬥 𠬦 𠬧 𠬨 𠬬

6 nét

𠬩 𠬪 𠬫 𠬭 𠬯 𠬰 𪠥

7 nét

𠬱 𠬲 𠬳 𠬸

8 nét

𠬹 𠬺 𠬻 𠬼

9 nét

𠬿 𠭀 𠭁 𠭂 𠭃 𠭆 𠭇

10 nét

𠭊 𠭋 𠭌 𠭍 𠭎 𠭏 𠭔 𠭕

11 nét

𠭖 𠭗 𠭘 𠭙 𠭚 𠭛 𠭜 𠭝 𠭞 𠭟 𠭡 𠭢 𠭣

12 nét

𠭥 𠭧 𠭨

13 nét

𠭯 𠭱 𠭲 𠭳 𠭴 𠭵 𠭶 𠭻

14 nét

𠭽 𠭾 𠮁

15 nét

𠮃 𠮄 𠮆

16 nét

𠮇 𠮈 𠮉 𠮋 𠮌

17 nét

𠮍 𠮎 𠮏

18 nét

𠮐

19 nét

𠮑

21 nét

𠮓 𠮖

22 nét

𠮕

24 nét

𠮗 𠮘