Từ điển Hán Nôm

Bộ khẩu (kǒu) 口

Các biến thể: 口

Giải nghĩa: cái miệng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𠮚 𠮛 𠮞

5 nét

𠮟 𠮠 𠮡 𠮢 𠮣 𠮤 𠮥 𠮦 𠮧 𠮪

6 nét

𠮫 𠮬 𠮭 𠮱 𠮲 𠮴 𠮵 𠮶 𠮷 𠮼 𠮾 𠯁 𠯂 𠯄 𠯉 𠯊 𠯣

7 nét

𠯌 𠯍 𠯎 𠯏 𠯑 𠯒 𠯔 𠯕 𠯖 𠯗 𠯙 𠯚 𠯛 𠯜 𠯝 𠯞 𠯟 𠯠 𠯡 𠯥 𠯪 𠯬 𠯮 𠯳 𠯵 𠯶 𠯸 𠰆 𪠳

8 nét

𠰊 𠰍 𠰎 𠰒 𠰓 𠰔 𠰖 𠰗 𠰘 𠰙 𠰛 𠰜 𠰝 𠰞 𠰥 𠰧 𠰩 𠰱 𠰲 𠰳 𠰵 𠰶 𠰷 𠰸 𠰹 𠰿 𠱎 𠱏 𠱥 𠲥 𪠸

9 nét

𠱒 𠱓 𠱕 𠱖 𠱗 𠱘 𠱙 𠱚 𠱛 𠱟 𠱡 𠱢 𠱣 𠱦 𠱧 𠱨 𠱩 𠱪 𠱫 𠱬 𠱭 𠱮 𠱯 𠱰 𠱱 𠱴 𠲅 𠲊 𠲋 𠲌 𠲎 𠲐 𠲒 𠲓 𠲕 𠲖 𠲗 𠲘 𠲝 𠲣 𠲩 𠲪 𠴏 𠵢 𪠽 𪡀 𪡃

10 nét

𠲭 𠲯 𠲰 𠲱 𠲲 𠲳 𠲶 𠲸 𠲼 𠲽 𠲾 𠲿 𠳀 𠳁 𠳂 𠳄 𠳅 𠳆 𠳈 𠳉 𠳋 𠳍 𠳝 𠳞 𠳫 𠳮 𠳯 𠳰 𠳱 𠳲 𠳵 𠳷 𠳸 𠳹 𠳺 𠳻 𠳼 𠳾 𠴀 𠴁 𠴃 𠴅 𠴈 𠴛 𠴟 𠴢 𠴣 𠴴 𠴻 𪡌 𪡏

11 nét

𠴧 𠴨 𠴩 𠴪 𠴫 𠴬 𠴮 𠴯 𠴰 𠴱 𠴲 𠴵 𠴶 𠴷 𠴹 𠴺 𠴽 𠴾 𠴿 𠵀 𠵁 𠵂 𠵃 𠵊 𠵒 𠵖 𠵠 𠵡 𠵥 𠵦 𠵧 𠵪 𠵰 𠵲 𠵵 𠵶 𠵸 𠵺 𠵾 𠶩 𠶪 𠶭 𠶮 𠶲 𠶳 𠶴 𠶵 𠶶 𠷆 𠸻

12 nét

𠶷 𠶸 𠶺 𠶻 𠶼 𠶽 𠶿 𠷃 𠷄 𠷈 𠷊 𠷌 𠷎 𠷑 𠷓 𠷔 𠷕 𠷗 𠷘 𠷚 𠷛 𠷜 𠷝 𠷟 𠷠 𠷢 𠷣 𠷪 𠷫 𠷭 𠷰 𠷸 𠷹 𠷻 𠷼 𠷽 𠷾 𠷿 𠸀 𠸂 𠸃 𠸅 𠸆 𠸇 𠸍 𠸝 𠸭 𠸰 𠸱 𠸲 𠸴 𠸵 𠸺 𠹊 𠹏 𠹒 𠺤 𠻉

13 nét

𠸶 𠸷 𠸸 𠸿 𠹀 𠹂 𠹃 𠹄 𠹅 𠹇 𠹈 𠹉 𠹍 𠹗 𠹙 𠹚 𠹛 𠹜 𠹞 𠹟 𠹠 𠹡 𠹢 𠹣 𠹧 𠹨 𠹩 𠹪 𠹫 𠹾 𠺄 𠺇 𠺎 𠺏 𠺑 𠺓 𠺛 𠺜 𠺞 𠺠 𠺡 𠺥 𠺽 𠻌 𠻎 𠻏 𠻔 𠻖 𠻙 𠻚 𠻛 𠻣 𠻶

14 nét

𠻕 𠻘 𠻜 𠻝 𠻟 𠻠 𠻢 𠻩 𠻪 𠻭 𠻮 𠻯 𠻰 𠻳 𠻸 𠼐 𠼓 𠼕 𠼗 𠼘 𠼙 𠼚 𠼛 𠼜 𠼝 𠼞 𠼟 𠼡 𠼣 𠼥 𠼦 𠼧 𠼨 𠼩 𠼫 𠼬 𠼮 𠼱 𠾐 𠿅 𪡹

15 nét

𠽡 𠽢 𠽤 𠽥 𠽦 𠽧 𠽨 𠽪 𠽫 𠽬 𠽭 𠽮 𠽯 𠽱 𠽲 𠽳 𠽴 𠽵 𠽶 𠽸 𠽺 𠽻 𠽽 𠽾 𠽿 𠾀 𠾁 𠾂 𠾃 𠾄 𠾅 𠾇 𠾈 𠾉 𠾊 𠾖 𠾣 𠾥 𠾦 𠾧 𠾪 𠾬 𠾯 𠾰 𠾱 𠿋 𠿘 𠿚 𠿮 𡁘 𪢌

16 nét

𠾋 𠾑 𠿇 𠿈 𠿊 𠿌 𠿍 𠿎 𠿐 𠿑 𠿒 𠿓 𠿔 𠿖 𠿙 𠿜 𠿞 𠿢 𠿥 𠿦 𠿧 𠿽 𡀆 𡀐 𡀒 𡀓 𡀖 𡀘 𡀚 𡀛 𡀜 𡀹 𡀺 𡀽 𡁂 𡁏 𡁐 𡁓 𡁖

17 nét

𠽼 𡁁 𡁃 𡁄 𡁅 𡁈 𡁉 𡁊 𡁌 𡁍 𡁑 𡁒 𡁕 𡁠 𡁦 𡁨 𡁩 𡁫 𡁬 𡁭 𡁲 𡂈 𡂋 𡂓 𡂖 𪢕

18 nét

𡂏 𡂐 𡂑 𡂒 𡂔 𡂗 𡂘 𡂙 𡂛 𡂜 𡂝 𡂞 𡂡 𡂢 𡂣 𡂤 𡂥 𡂦 𡂧 𡂨 𡃕 𡃧 𡃰 𡃱

19 nét

𡃠 𡃣 𡃤 𡃥 𡃨 𡃪 𡃫 𡃬 𡃭 𡃮 𡃯 𡄈 𡄉 𡄊 𡄋 𡄌

20 nét

𡄒 𡄓 𡄔 𡄖 𡄗 𡄘 𡄙 𡄚 𡄛 𡄜 𡄠 𡄣 𡄥 𡄱

21 nét

𡄴 𡄶 𡄷 𡄸 𡄺 𡄼 𡅄 𡅅 𡅈 𡅏 𡅔 𡅝

22 nét

𡅗 𡅘 𡅙 𡅚 𡅛 𡅜 𡅞 𡅟 𡅡 𡅤 𡅦 𡅮 𡅰 𡅱

23 nét

𡅴 𡅶 𡅸 𡅻 𡅽

24 nét

𡅼 𡅾 𡅿

25 nét

𡆉 𡆎 𡆐 𡆑

26 nét

𡆒 𡆓 𡆔 𡆕

28 nét

31 nét

𡆟