Bộ vi (wéi) 囗

Các biến thể: 囗

Giải nghĩa: vây quanh.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

16 nét

𡈯

17 nét

𡈭 𡈱

19 nét

𡈳 𡈴

20 nét

21 nét

𡈸 𡈹

22 nét

26 nét

𡈻