Bộ thổ (tǔ) 土

Các biến thể: 土

Giải nghĩa: đất.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𡈼 𡈽 𡈾

23 nét

24 nét

𡔏 𡔓 𡔕

25 nét

29 nét

𡔗

35 nét

𡔘

36 nét

𡔙

39 nét

𡔚