Từ điển Hán Nôm

Bộ tuy (sūi) 夊

Các biến thể: 夊

Giải nghĩa: đi chậm.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

5 nét

𡕓 𡕔

6 nét

𡕕 𡕖 𡕞 𡕟

7 nét

𡕘 𡕙 𡕠 𡕡

8 nét

𡕢 𡕣

9 nét

10 nét

𡕚

11 nét

𡕛 𡕜 𡕧 𡕨 𡕩 𡕫 𡕬

12 nét

𡕭

13 nét

𡕝 𡕯 𡕰 𡕱

14 nét

𡕲 𡕴

15 nét

𡕳 𡕶

16 nét

𡕷 𡕸 𡕹 𡕺 𡕻

18 nét

𡕽 𡕾 𡕿

19 nét

𡕼 𡖀

20 nét

𡖁

21 nét

𡖂

30 nét

𡖃