Từ điển Hán Nôm

Bộ tịch (xì) 夕

Các biến thể: 夕

Giải nghĩa: đêm tối.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

5 nét

𡖄 𡖅 𡖆

6 nét

𡖇 𡖈 𡖉

7 nét

𡖊 𡖋 𡖌

8 nét

𡖍

10 nét

𡖓 𡖔 𡖕 𡖖 𡖗 𡖚 𡖛 𡖜

11 nét

𡖞 𡖟 𡖠 𡖤

12 nét

𡖨 𡖩 𡖪 𡖭

13 nét

𡖰 𡖲 𡖳 𡖶 𡖷

14 nét

𡖸 𡖹 𡖻 𡖽 𡖾 𡖿

16 nét

𡗃

17 nét

𡗇

18 nét

𡗉 𡗊

19 nét

𡗌