Từ điển Hán Nôm

Bộ nữ (nǚ) 女

Các biến thể: 女

Giải nghĩa: nữ giới, con gái, đàn bà.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𡚦

5 nét

𡚧 𡚩 𡚪 𡚬

6 nét

奿 𡚮 𡚯 𡚱 𡚴 𡚶 𡚺

7 nét

𡚼 𡚽 𡚾 𡚿 𡛍 𡛎 𡛐 𡛑 𡛒 𡛖 𡛗 𪥩 𪥫

8 nét

妿 𡛚 𡛛 𡛝 𡛢 𡛮 𡛰 𡛷 𡛸 𡛹 𡛾 𪥰

9 nét

姿 𡜂 𡜃 𡜄 𡜅 𡜆 𡜇 𡜈 𡜉 𡜊 𡜋 𡜌 𡜍 𡜎 𡜑 𡜛 𡜜 𡜝 𡜞 𡜟 𡜠 𡜡 𡜣 𡜥 𡜩 𡜪 𡜭

10 nét

娿 𡜮 𡜰 𡜱 𡜴 𡜶 𡜷 𡜸 𡜽 𡝈 𡝋 𡝌 𡝎 𡝏 𡝐 𡝑 𡝙 𡝛 𡝜 𡝩

11 nét

𡝞 𡝟 𡝠 𡝡 𡝢 𡝣 𡝤 𡝥 𡝨 𡝪 𡝭 𡝲 𡝽 𡞋 𡞍 𡞏 𡞐 𡞑 𡞒 𡞓 𡞔 𡞛 𡟦 𡟴 𪥼 𪥿

12 nét

婿 媿 𡞜 𡞝 𡞞 𡞟 𡞡 𡞢 𡞤 𡞥 𡞦 𡞨 𡞩 𡞫 𡞬 𡞮 𡞱 𡞲 𡞵 𡞾 𡟋 𡟌 𡟎 𡟐 𡟑 𡟒 𡟔 𡟖 𡟗 𡟘 𡟝 𡟡 𡟤 𡟨 𡟱

13 nét

𡟪 𡟬 𡟮 𡟰 𡟲 𡟳 𡟷 𡟽 𡠆 𡠇 𡠈 𡠉 𡠊 𡠋 𡠌 𡠍 𡠎 𡠐 𡠑 𡠓 𡠔 𡠖 𡠜 𡠷

14 nét

𡠗 𡠛 𡠝 𡠠 𡠡 𡠢 𡠦 𡠪 𡠸 𡠹 𡠽 𡠾 𡠿 𡡀 𡡁 𡡂 𡡃 𡡄 𡡋 𡡌 𡡍 𡡙 𡡛 𡡥 𡡹

15 nét

嫿 𡠘 𡠟 𡠤 𡠥 𡡏 𡡓 𡡕 𡡖 𡡗 𡡘 𡡚 𡡜 𡡟 𡡫 𡡸 𡡼 𡡽 𡡾 𡡿 𡢁 𡢂 𡢃 𡢆 𡢇 𡢈 𡢉 𡢋 𡢌 𡢎 𡢏 𡢑 𡢓 𡢔 𡢖 𡢗 𡢘 𡢬 𡢯

16 nét

𡢕 𡢙 𡢚 𡢛 𡢝 𡢞 𡢣 𡢰 𡢱 𡢲 𡢳 𡢴 𡢵 𡢶 𡢷 𡢸 𡢹 𡣈 𡣊

17 nét

𡣃 𡣅 𡣆 𡣇 𡣉 𡣋 𡣌 𡣍 𡣎 𡣏 𡣐 𡣑 𡣒 𡣔 𡣕 𡣠 𡣡 𡣤 𡣥 𡣩 𡣪

18 nét

𡣫 𡣬 𡣭 𡣰 𡣱 𡣳 𡣶 𡣷 𡣸 𡣼

19 nét

嬿 𡣿 𡤀 𡤁 𡤈 𡤉 𡤏 𡤒 𡤞

20 nét

𡤖

21 nét

𡤘 𡤚 𡤤 𡤥

22 nét

𡤡 𡤣 𡤨 𡤩

23 nét

𡤬

24 nét

𡤮 𡤯 𡤱 𡤲 𡤳

25 nét

𡤵

26 nét

27 nét

𡤸 𡤹 𡤺