Bộ nữ (nǚ) 女

Các biến thể: 女

Giải nghĩa: nữ giới, con gái, đàn bà.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𡚦

23 nét

𡤬

25 nét

𡤵

26 nét

27 nét

𡤸 𡤹 𡤺