Từ điển Hán Nôm

Bộ miên (mián) 宀

Các biến thể: 宀

Giải nghĩa: mái nhà, mái che.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𡦹

5 nét

6 nét

𡦽 𡦾 𡦿 𡧂 𡧃 𡧄 𡧈 𡧉 𡧊

7 nét

𡧋 𡧌 𡧍 𡧎 𡧏 𡧐 𡧓 𡧕

8 nét

𡧖 𡧘 𡧚 𡧜 𡧡 𡧢 𡧤 𡧧

9 nét

𡧪 𡧫 𡧬 𡧭 𡧮 𡧯 𡧰 𡧱 𡧳 𡧶 𡧸 𡧺 𡧻 𡧼 𡧽 𡧾 𡧿

10 nét

𡨁 𡨂 𡨃 𡨄 𡨆 𡨇 𡨈 𡨉 𡨊 𡨋 𡨎 𡨏 𡨐 𡨒 𡨓 𡨔 𡨕 𡨘 𡨙 𡨚 𡨜 𡨝 𡨞 𡨟 𡨠 𡨡

11 nét

宿 𡨢 𡨤 𡨥 𡨦 𡨧 𡨨 𡨪 𡨬 𡨳 𡨴 𡨶 𡨷 𡨹 𡨺 𡨼

12 nét

𡨾 𡩀 𡩁 𡩄 𡩅 𡩈 𡩉 𡩋 𡩍 𡩕 𡩖 𡩗 𡩙 𡩚 𡩛 𡩜 𡩫 𪧘

13 nét

𡩟 𡩠 𡩡 𡩢 𡩤 𡩦 𡩧 𡩨 𡩪 𡩬 𡩭 𡩲 𡩵 𡩷 𡩹 𡩺 𡪄 𡪤

14 nét

𡩻 𡩼 𡩿 𡪀 𡪂 𡪃 𡪅 𡪆 𡪉 𡪋 𡪌 𡪍 𡪎 𡪏 𡪐 𡪓 𡪔 𡪕 𡪖 𡪘 𡪚 𡪛 𡪞 𡪯

15 nét

𡪟 𡪡 𡪢 𡪣 𡪥 𡪨 𡪰 𡪲 𡪴 𡪶 𡪷 𡪸 𡪹 𡪺 𡪼 𡪽 𡪿

16 nét

𡪾 𡫁 𡫄 𡫅 𡫆 𡫈 𡫋 𡫏 𡫑

17 nét

𡫒 𡫓 𡫖 𡫙 𡫚 𡫛 𡫜 𡫝

18 nét

𡫟 𡫤 𡫩

19 nét

𡫞 𡫬 𡫭 𡫮 𡫰 𡫱 𡫳

20 nét

𡫷 𡫸 𡫺 𡫻

21 nét

𡫼 𡫽 𡫾 𡬁 𡬃 𡬆 𡬇

22 nét

𡬅 𡬊 𡬋 𡬌

23 nét

𡬍

24 nét

𡬑 𡬓 𪧶

25 nét

𡬖

26 nét

𡬗

27 nét

𡬒 𡬚

29 nét

𡬛

36 nét

𡬜