Bộ thốn (cùn) 寸

Các biến thể: 寸

Giải nghĩa: đơn vị tấc đo chiều dài bằng một ngón tay.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𡬝

5 nét

6 nét

7 nét

寿 𡬡

10 nét

𡬭

13 nét

𡬹 𡬺 𡬻

14 nét

𡬽 𡬾 𡭀 𡭁

15 nét

𡭆 𡭈

16 nét

𡭊 𡭋 𡭌 𡭎

17 nét

𡭍 𡭏

18 nét

𡭐

19 nét

𡭑 𡭒

21 nét

𡭓