Từ điển Hán Nôm

Bộ uông (wāng) 尢

Các biến thể: 尢, 尣

Giải nghĩa: yếu đuối.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

𡯁

4 nét

5 nét

𡯅 𡯇 𡯉 𡯊

6 nét

𡯋 𡯌 𡯍 𡯗

7 nét

𡯏 𡯓 𡯔 𡯕 𡯖

8 nét

𡯜 𡯝 𡯡

9 nét

𡯚 𡯛 𡯠 𡯣 𡯤 𡯥 𡯦

10 nét

𡯧 𡯩 𡯪 𡯭 𡯰

11 nét

𡯲 𡯳 𡯵

12 nét

𡯶 𡯷 𡯸 𡯹 𡯺 𡯻 𡯽 𡯾 𡰁

13 nét

𡰂 𡰃 𡰄 𡰈 𡰊

14 nét

𡰇 𡰉 𡰌 𡰍

15 nét

𡰐 𡰑 𡰒 𡰓 𡰔

16 nét

𡰕 𡰖 𡰗 𡰘

17 nét

𡰜

18 nét

𡰛

22 nét

𡰠

23 nét

𡰟

25 nét

𡰢

26 nét

𡰡