Từ điển Hán Nôm

Bộ sơn (shān) 山

Các biến thể: 山

Giải nghĩa: núi non.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𡴭 𡴮 𡴯

5 nét

𡴰 𡴱 𡴲 𡴳 𡴸 𡴹 𡴺 𡴻 𡴼 𡴽

6 nét

屿 𡴿 𡵀 𡵁 𡵃 𡵄 𡵆 𡵉 𡵊 𡵋 𡵎 𡵏 𡵐 𡵒

7 nét

𡵓 𡵔 𡵕 𡵗 𡵚 𡵜 𡵝 𡵞 𡵣 𡵥 𡵦 𡵨 𡵬 𡵭 𡵮 𡵯 𡵰 𡵱 𡵳 𡵴 𡵵 𡵷 𡵸 𡵹 𡵺 𡵼 𡵽 𡵾 𡵿 𡶓 𪨦 𪨧

8 nét

岿 𡶃 𡶅 𡶆 𡶇 𡶊 𡶌 𡶍 𡶏 𡶒 𡶗 𡶘 𡶙 𡶚 𡶢 𡶣 𡶤 𡶧 𡶩 𡷊

9 nét

𡶫 𡶬 𡶮 𡶰 𡶲 𡶳 𡶴 𡶶 𡶸 𡷅 𡷆 𡷇 𡷉 𡷋 𡷌 𡷏 𡷐 𡷒 𡷔 𡷙 𡷫

10 nét

峿 𡷗 𡷚 𡷛 𡷟 𡷣 𡷤 𡷥 𡷦 𡷧 𡷨 𡷩 𡷪 𡷭 𡷮 𡷯 𡷹 𡷽 𡷾 𡸁 𡸂 𡸄 𡸅 𡸆 𡸊 𡸋 𡸎 𡹆 𪨶

11 nét

𡸒 𡸓 𡸕 𡸖 𡸘 𡸙 𡸚 𡸜 𡸝 𡸞 𡸟 𡸠 𡸡 𡸢 𡸣 𡸦 𡸧 𡸨 𡸩 𡸪 𡸬 𡸭 𡸮 𡸱 𡸳 𡸴 𡸵 𡸽 𡹃 𡹄 𡹅 𡹈 𡹉 𡹊 𡹋 𡹌 𡹍 𡹏 𡹐 𡹑 𡹒 𡹓 𡹔 𡹕 𡹖 𡹗 𡹙 𡹚 𡹛 𡹜 𡹝 𡹤 𡹦 𡹨 𡹳 𡹻 𡺆 𡺜

12 nét

崿 𡹫 𡹭 𡹮 𡹱 𡹴 𡹵 𡹺 𡹼 𡹽 𡺃 𡺄 𡺈 𡺋 𡺍 𡺎 𡺑 𡺙 𡺚 𡺛 𡺝 𡺞 𡺟 𡺡 𡺢 𡺣 𡻋

13 nét

𡺪 𡺬 𡺮 𡺰 𡺱 𡺲 𡺳 𡺴 𡺶 𡺹 𡺺 𡺻 𡺼 𡺾 𡺿 𡻇 𡻉 𡻊 𡻌 𡻍 𡻎 𡻏 𡻑 𡻒 𡻕 𡻗 𡻴 𡼁

14 nét

嵿 𡻘 𡻚 𡻜 𡻢 𡻥 𡻦 𡻪 𡻫 𡻭 𡻱 𡻲 𡻵 𡻷 𡻺 𡻻 𡻼 𡻽 𡻾 𡻿 𡼀 𡼄 𡼅 𡼆

15 nét

𡼊 𡼋 𡼌 𡼍 𡼏 𡼐 𡼑 𡼒 𡼔 𡼕 𡼗 𡼘 𡼙 𡼜 𡼝 𡼥 𡼫 𡼬 𡼭 𡼯 𡼰 𡼲 𡼳 𡼴 𡼵 𡼶 𡼷 𡼺 𡼼 𡽅 𡽇 𡽑 𡽓

16 nét

𡼿 𡽀 𡽁 𡽃 𡽄 𡽈 𡽐 𡽒 𡽔 𡽕 𡽗 𡽘 𡽚 𡽛 𡽬 𪩘 𪩚

17 nét

𡽜 𡽟 𡽠 𡽡 𡽢 𡽤 𡽥 𡽦 𡽪 𡽱 𡽴 𡽵 𡽷 𡽸 𡽹 𡽺 𡽻 𡽽 𡾀 𡾻

18 nét

𡽞 𡾃 𡾄 𡾆 𡾈 𡾊 𡾋 𡾍 𡾏 𡾐 𡾑 𡾒 𡾔 𡾕 𡾝 𡾟 𡾠

19 nét

𡾘 𡾙 𡾚 𡾜 𡾞 𡾡 𡾤 𡾦 𡾧 𡾨 𡾩 𡾪 𡾯 𡾲

20 nét

𡾰 𡾱 𡾷 𡾸 𡾹 𡾺 𡿁 𡿆

21 nét

𡾿 𡿀 𡿃 𡿋

22 nét

𡿇 𡿈 𡿊 𡿌 𡿍 𡿏 𡿐 𡿑 𡿒

23 nét

24 nét

𡿔 𡿕 𡿖 𡿗 𡿘 𡿚 𡿜

25 nét

𡿝 𡿞 𡿟

27 nét

𡿡 𡿣

28 nét

𡿢