Bộ kỷ (jǐ) 己

Các biến thể: 己

Giải nghĩa: bản thân mình.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𢀳

5 nét

𢀴

7 nét

8 nét

𢀷 𢀸

10 nét

𢀽 𢀾 𢀿

12 nét

𢁅 𢁇 𢁈 𢁉

15 nét

𢁌

18 nét

𢁐