Bộ cân (jīn) 巾

Các biến thể: 巾

Giải nghĩa: cái khăn.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

巿

18 nét

𢅫 𢅴

20 nét

𢅸

21 nét

𢅻

22 nét

𢅼 𢅽 𢅿

23 nét

𢆄 𢆅

24 nét

𢆃 𢆆

27 nét

𢆇