Từ điển Hán Nôm

Bộ cân (jīn) 巾

Các biến thể: 巾

Giải nghĩa: cái khăn.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

巿

5 nét

𢁓 𢁔

6 nét

𢁕 𢁗 𢁘 𢁙 𢁚 𢁛 𢁟 𢁡 𢁣

7 nét

𢁥 𢁦 𢁨 𢁫 𢁭 𢁯 𢁰 𢁳 𢁴 𢁵 𢁹 𢁺

8 nét

𢁼 𢂁 𢂂 𢂅 𢂇 𢂉 𢂊 𢂋

9 nét

𢂑 𢂓 𢂖 𢂚 𢂝 𢂟 𢂠 𢂤 𢂥 𢂦 𢂧 𢂩 𢂪 𢂫 𢂬 𢂭 𢂮 𢂯 𢂰 𢂾

10 nét

𢂙 𢂲 𢂳 𢂴 𢂵 𢂸 𢂻 𢂽 𢂿 𢃀 𢃁 𢃂 𢃄 𢃅 𢃆 𢃋

11 nét

𢂷 𢃌 𢃎 𢃏 𢃑 𢃒 𢃓 𢃔 𢃖 𢃗 𢃙 𢃚 𢃛 𢃜 𢃝 𢃣 𢃤 𢃧 𢃨 𢃩 𢃪 𢃶 𪩷

12 nét

帿 𢃫 𢃬 𢃭 𢃯 𢃳 𢃵 𢃷 𢃸 𢃹 𢃻 𢃿 𢄀 𢄁 𢄆 𢄉 𢄑

13 nét

𢄋 𢄌 𢄍 𢄏 𢄐 𢄒 𢄔 𢄕 𢄖 𢄗 𢄘 𢄚 𢄛 𢄜 𢄞 𢄟

14 nét

𢄠 𢄣 𢄥 𢄦 𢄧 𢄫 𢄬 𢄭 𢄮 𢄰 𢄲 𢄴 𢅔

15 nét

𢄷 𢄹 𢄺 𢄻 𢄼 𢄾 𢄿 𢅂 𢅃 𢅊 𢅋

16 nét

𢅍 𢅏 𢅐 𢅑 𢅒 𢅓 𢅖 𢅙 𢅚 𢅛 𢅞

17 nét

𢅢 𢅥 𢅦 𢅨 𢅷

18 nét

𢅫 𢅴

19 nét

𢅯 𢅱 𢅳 𢅵 𢅶

20 nét

𢅸

21 nét

𢅻

22 nét

𢅼 𢅽 𢅿

23 nét

𢆄 𢆅

24 nét

𢆃 𢆆

27 nét

𢆇