Bộ yêu (yāo) 幺

Các biến thể: 幺

Giải nghĩa: nhỏ nhắn.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𢆯 𢆱

6 nét

𢆶

7 nét

𢆷 𢆸

8 nét

𢆻 𢆼 𢆾

9 nét

𢆿 𢇀 𢇂

10 nét

𢇁 𢇄 𢇅 𢇆

11 nét

𢇇 𢇊

12 nét

13 nét

𢇌

14 nét

𢇏

15 nét

𢇍 𢇑 𢇒 𢇓

16 nét

17 nét

𢇔

18 nét

𢇕

22 nét

𢇖