Bộ nghiễm (ān) 广

Các biến thể: 广

Giải nghĩa: mái nhà.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

广

5 nét

22 nét

23 nét

𢌐 𢌑

24 nét

𢌒

25 nét

26 nét

𢌓

27 nét

𢌔