Bộ kệ (jì) 彐

Các biến thể: 彐, 彑

Giải nghĩa: đầu con nhím.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

5 nét

𢑏

6 nét

𢑐 𢑑 𢑒

8 nét

𢑔 𢑕

10 nét

𢑛 𢑝

11 nét

𢑞 𢑡

12 nét

𢑢 𢑣 𢑤 𢑥

13 nét

𢑦

16 nét

𢑯 𢑰 𢑱

17 nét

𢑲 𢑳

18 nét

𢑴 𢑵 𢑶

20 nét

𢑼

22 nét

𢑽

23 nét

𢑾

24 nét

𢑿

25 nét