Từ điển Hán Nôm

Bộ sam (shān) 彡

Các biến thể: 彡

Giải nghĩa: lông, tóc dài.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

5 nét

𢒀 𢒁

6 nét

𢒃 𢒄 𢒅

7 nét

𢒈

8 nét

𢒉 𢒊 𢒌

9 nét

10 nét

𢒏 𢒑 𢒒 𢒓 𢒔 𩲆

11 nét

𢒕 𢒖 𢒗 𢒛 𢒜

12 nét

𢒟 𢒠 𢒡 𢒣

13 nét

𢒤 𢒥 𢒦 𢒧

14 nét

𢒩 𢒪

15 nét

𢒫 𢒬 𢒭 𢒮

16 nét

𢒰 𢒲 𢒳

17 nét

𢒴

18 nét

𢒵

20 nét

𢒷

22 nét

𢒸 𢒹