Từ điển Hán Nôm

Bộ tâm (xīn) 心

Các biến thể: 心, 忄

Giải nghĩa: quả tim, tâm trí, tấm lòng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𢖪

5 nét

𢖬 𢖭 𢖯

6 nét

𢖲 𢖳 𢖸 𢖹 𢗃 𢗅 𢗇 𢙖

7 nét

怀 𢖴 𢖶 𢖻 𢖽 𢖿 𢗁 𢗋 𢗌 𢗑 𢗒 𢗓 𢗔 𢗕 𢗖 𢗗 𢗘 𢗝 𢗡 𢗶 𪫤

8 nét

忿 𢗍 𢗏 𢗐 𢗣 𢗦 𢗬 𢗮 𢗰 𢗱 𢗹 𢗺 𢘀 𢘃 𢘆 𢘈 𢘌 𢘎 𢘏 𢘐 𢘔 𢘕 𢘙 𢘝 𢘥 𢘦 𢘧 𢘨 𢘪 𪫦 𪫪

9 nét

𢘁 𢘂 𢘅 𢘇 𢘋 𢘍 𢘑 𢘒 𢘓 𢘖 𢘗 𢘞 𢘠 𢘡 𢘢 𢘣 𢘤 𢘫 𢘴 𢘵 𢘶 𢘷 𢘸 𢘺 𢘽 𢘾 𢙀 𢙃 𢙆 𢙉 𢙊 𢙋 𢙐 𢙑 𢙒 𢙓 𢙚 𢙧

10 nét

𢘻 𢘼 𢘿 𢙄 𢙈 𢙌 𢙍 𢙎 𢙏 𢙢 𢙣 𢙤 𢙥 𢙦 𢙰 𢙱 𢙵 𢙹 𢙺 𢙼 𢙿 𢚂 𢚃 𢚆 𢚇 𢚉 𢚌 𢚍 𢚙 𢚬 𢚯 𢚰 𢚾 𢛱 𪫺

11 nét

㤿 𢙴 𢙶 𢙷 𢙸 𢙻 𢙽 𢚅 𢚈 𢚊 𢚎 𢚏 𢚐 𢚢 𢚦 𢚧 𢚩 𢚱 𢚿 𢛅 𢛉 𢛊 𢛏 𢛐 𢛗 𢛙 𢛚 𢛠 𢛡 𢛢 𢛪 𢛭 𢛯 𢜗 𢜘 𢜙 𢜚 𢜥 𢜪 𢝕

12 nét

𢛀 𢛁 𢛂 𢛃 𢛆 𢛇 𢛈 𢛋 𢛌 𢛑 𢛝 𢛣 𢛤 𢛥 𢛦 𢛧 𢛩 𢛫 𢛬 𢛮 𢛲 𢛳 𢜈 𢜔 𢜕 𢜖 𢜣 𢜤 𢜫 𢜬 𢜭 𢜰 𢜲 𢜳 𢜴 𢜵 𢜶 𢜸 𢜺 𢜻 𢜼 𢜽 𢜾 𢝁 𢝄 𢝋 𢝌 𢝎 𢝒 𢝟 𢝠 𢝰 𢝶 𢝹 𢝺 𢝻 𢝼 𢝽 𢞇 𢞊 𢞎 𢞏 𢞑 𢞞 𢟉

13 nét

𢜨 𢜯 𢜷 𢜹 𢝃 𢝅 𢝊 𢝏 𢝐 𢝑 𢝔 𢝗 𢝝 𢝫 𢝭 𢝮 𢝲 𢝾 𢞈 𢞓 𢞖 𢞙 𢞛 𢞡 𢞧 𢞮 𢟅 𢟈 𢟊 𢟝 𢟡 𢟢 𢟦 𢟨 𢟪 𢟹 𢠮 𪬚

14 nét

㥿 𢞔 𢞘 𢞝 𢞢 𢞣 𢞤 𢞥 𢞨 𢞩 𢞫 𢞯 𢞰 𢞱 𢟃 𢟄 𢟆 𢟇 𢟜 𢟠 𢟥 𢟧 𢟫 𢟲 𢟵 𢟶 𢟷 𢟸 𢟺 𢟼 𢟽 𢟿 𢠁 𢠊 𢠟 𢠡 𢠢 𢠰 𢠳 𢠻 𢠽

15 nét

憎 𢞪 𢟤 𢟬 𢟮 𢟻 𢠀 𢠖 𢠘 𢠚 𢠛 𢠜 𢠞 𢠱 𢠲 𢠴 𢠵 𢠶 𢠼 𢡄 𢡊 𢡋 𢡌 𢡐 𢡓 𢡖 𢡗 𢡚 𢡜 𢡝 𢡠 𢡢 𢡣 𢡼 𢡽 𢡾 𢡿 𢢀 𢢁 𢢂 𢢔 𢢕 𢢝 𢣢

16 nét

𢠸 𢠾 𢡃 𢡆 𢡔 𢡕 𢡘 𢡙 𢡛 𢡥 𢡰 𢡱 𢡲 𢡳 𢡶 𢡷 𢡸 𢡺 𢡻 𢢃 𢢌 𢢍 𢢎 𢢐 𢢘 𢢙 𢢚 𢢛 𢢟 𢢡 𢢢 𢢥 𢢧 𢢰 𢢺 𢢻 𢢽 𢢾 𢢿 𢣊 𢣍 𢣏 𢣒

17 nét

𢡉 𢢞 𢢠 𢢣 𢢤 𢢦 𢢱 𢢶 𢢸 𢣐 𢣑 𢣖 𢣗 𢣙 𢣚 𢣛 𢣜 𢣝 𢣟 𢣦 𢣵 𢣶 𢤄 𢤆

18 nét

𢣕 𢣡 𢣭 𢣱 𢣲 𢣽 𢣾 𢣿 𢤇 𢤈 𢤊 𢤋 𢤓 𢤚 𢤤 𢤦 𢤪 𢥃 𪬻

19 nét

𢤂 𢤃 𢤅 𢤉 𢤌 𢤏 𢤐 𢤑 𢤒 𢤔 𢤕 𢤖 𢤙 𢤥 𢤧 𢤨 𢤬 𢤭 𢤮 𢤯 𢤰 𢤱 𢤳 𢤴 𢥂 𢥄 𢥇 𢥍 𢥎

20 nét

𢤀 𢤵 𢤶 𢤿 𢥀 𢥁 𢥐 𢥑 𢥓 𢥕

21 nét

𢥒 𢥘 𢥙 𢥝 𢥞 𢥟 𢥠 𢥡 𢥥

22 nét

𢥗 𢥛 𢥜

23 nét

𢥦 𢥧 𢥨 𢥩 𢥱 𢥼

24 nét

𢥰 𢥲 𢥻 𢥾 𢦅

25 nét

26 nét

𢦃

27 nét

𢥯

28 nét

𢦉