Bộ tâm (xīn) 心

Các biến thể: 心, 忄

Giải nghĩa: quả tim, tâm trí, tấm lòng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𢖪

5 nét

𢖬 𢖭 𢖯

22 nét

𢥗 𢥛 𢥜

25 nét

26 nét

𢦃

27 nét

𢥯

28 nét

𢦉