Bộ thủ (shǒu) 手

Các biến thể: 手, 扌

Giải nghĩa: cái tay.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

25 nét

𢺬 𢺯

26 nét

27 nét

𢺰 𢺱

28 nét

𢺳

32 nét

𢺴