Từ điển Hán Nôm

Bộ thủ (shǒu) 手

Các biến thể: 手, 扌

Giải nghĩa: cái tay.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

5 nét

𢩥 𢩦 𢩨 𢩩 𢩫 𢩬

6 nét

𢩭 𢩱 𢩿 𢪁 𢪂

7 nét

𢩷 𢪄 𢪅 𢪆 𢪈 𢪉 𢪊 𢪋 𢪌 𢪍 𢪏 𢪑 𢪓 𢪔 𢪕 𢪗 𢪚 𢪠 𢪨 𢪫 𢪬 𪭢

8 nét

𢪇 𢪐 𢪒 𢪖 𢪙 𢪴 𢪵 𢪶 𢪹 𢪺 𢪼 𢫈 𢫉 𢫊 𢫌 𢫎 𢫑 𢫒 𢫔 𢫘 𢫞 𢬃 𢬦

9 nét

𢪸 𢪻 𢪽 𢪿 𢫀 𢫂 𢫤 𢫥 𢫦 𢫧 𢫨 𢫩 𢫬 𢫭 𢫮 𢫱 𢫳 𢫷 𢫹 𢫺 𢫼 𢫽 𢫾 𢬀 𢬁 𢬆 𢬌 𢬍 𢬎 𢬘 𢬜 𢬝 𢬞 𢬟 𢬡 𢬪 𢭎

10 nét

𢫪 𢫰 𢫶 𢫸 𢬯 𢬰 𢬱 𢬲 𢬳 𢬴 𢬵 𢬶 𢬸 𢬹 𢬺 𢬻 𢬽 𢭀 𢭁 𢭂 𢭃 𢭄 𢭆 𢭇 𢭈 𢭉 𢭊 𢭌 𢭍 𢭏 𢭐 𢭒 𢭓 𢭗 𢭝 𢭠 𢭨 𢭩 𢭮 𢮞 𪭷

11 nét

㧿 𢭋 𢭤 𢮂 𢮅 𢮆 𢮇 𢮈 𢮊 𢮋 𢮌 𢮎 𢮑 𢮒 𢮓 𢮔 𢮕 𢮖 𢮙 𢮛 𢮡 𢮢 𢮤 𢮥 𢮦 𢮨 𢯆 𢯇 𢯈 𢯉 𢯊 𢯋 𢯌 𢯍 𢯦 𢯿 𢰀 𢰈 𢰸 𢱝 𪮋

12 nét

𢮏 𢮗 𢮘 𢮜 𢮝 𢮟 𢮠 𢮣 𢯪 𢯫 𢯬 𢯭 𢯮 𢯯 𢯱 𢯲 𢯳 𢯴 𢯶 𢯷 𢯸 𢯺 𢯻 𢯼 𢯾 𢰁 𢰂 𢰃 𢰄 𢰅 𢰇 𢰉 𢰋 𢰌 𢰎 𢰏 𢰑 𢰒 𢰓 𢰔 𢰕 𢰖 𢰗 𢰚 𢰛 𢰜 𢰤 𢰲 𢰳 𢰾 𢱂 𢱃 𢱅 𢱇 𢱊 𢱋 𢱌 𢱎 𢱞 𢱤 𢱸 𪮃

13 nét

𢰞 𢰨 𢱀 𢱠 𢱢 𢱣 𢱥 𢱦 𢱧 𢱩 𢱪 𢱫 𢱭 𢱰 𢱱 𢱲 𢱳 𢱴 𢱶 𢱹 𢱻 𢱼 𢱽 𢱿 𢲀 𢲅 𢲌 𢲎 𢲔 𢲕 𢲖 𢲗 𢲘 𢲙 𢲜 𢳆 𢳘 𢳟 𢳠 𢴉

14 nét

㨿 𢱬 𢱯 𢱵 𢲒 𢲓 𢲤 𢲱 𢲳 𢲶 𢲷 𢲹 𢲺 𢲻 𢲼 𢲽 𢳀 𢳃 𢳄 𢳇 𢳊 𢳌 𢳍 𢳎 𢳏 𢳐 𢳒 𢳕 𢳖 𢳗 𢳜 𢳝 𢳡 𢳯 𢳿 𢴀 𢴁 𢴃 𢴄 𢴅 𢴆 𢵇 𢵌

15 nét

𢳅 𢳈 𢳉 𢳔 𢴡 𢴣 𢴤 𢴥 𢴦 𢴨 𢴫 𢴴 𢴵 𢴶 𢴷 𢴸 𢴹 𢴻 𢴼 𢴾 𢴿 𢵀 𢵁 𢵃 𢵄 𢵅 𢵍 𢵏 𢵢 𢵣 𢵦 𢵩 𢶁 𢶂 𢶘 𢶼 𪮲 𪮳

16 nét

𢴭 𢴺 𢴽 𢵡 𢵤 𢵬 𢶀 𢶄 𢶅 𢶆 𢶈 𢶊 𢶎 𢶏 𢶐 𢶑 𢶓 𢶔 𢶕 𢶖 𢶗 𢶙 𢶚 𢶛 𢶝 𢶞 𢶟 𢶣 𢶦 𢶨 𢶫 𢶲 𢶳 𢶵 𢶶 𢷇 𢷈 𢷋 𢷌 𢷍 𢷽

17 nét

𢵿 𢶜 𢶡 𢷆 𢷎 𢷏 𢷐 𢷑 𢷒 𢷓 𢷔 𢷖 𢷘 𢷙 𢷚 𢷛 𢷜 𢷝 𢷟 𢷤 𢷥 𢷬 𢷭 𢷮 𢷷

18 nét

𢷶 𢷼 𢷾 𢷿 𢸂 𢸃 𢸄 𢸅 𢸆 𢸈 𢸉 𢸌 𢸑 𢸒 𢸘 𢸙 𢸦 𢸪 𢹌 𪯀

19 nét

𢸇 𢸣 𢸤 𢸥 𢸨 𢸩 𢸬 𢸮 𢸯 𢸰 𢸱 𢸲 𢸳 𢸴 𢹂 𢹃 𢹄 𢹗 𢹵

20 nét

𢸧 𢹍 𢹎 𢹐 𢹑 𢹓 𢹔 𢹕 𢹖 𢹞 𢹿

21 nét

𢹬 𢹮 𢹯 𢹰 𢹲 𢹴 𢹼 𢺂 𢺃 𢺅 𢺆

22 nét

𢹭 𢹱 𢺊 𢺌 𢺑 𢺕 𢺖 𢺗

23 nét

𢺋

24 nét

𢺞 𢺠 𢺢 𢺣 𢺦 𢺧

25 nét

𢺬 𢺯

26 nét

27 nét

𢺰 𢺱

28 nét

𢺳

32 nét

𢺴