Từ điển Hán Nôm

Bộ phương (fāng) 方

Các biến thể: 方

Giải nghĩa: vuông.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

𣃗

7 nét

𣃙

8 nét

𣃚

9 nét

𣃞 𣃟 𣃠 𣃡 𣃢 𣃣 𣃤

10 nét

𣃦 𣃨 𣃩 𣃪 𣃯 𣃰 𣃳 𣃴 𣃵 𣃶

11 nét

𣃻

12 nét

𣃼 𣃿 𣄀 𣄁 𣄃 𣄆

13 nét

𣄈 𣄊

14 nét

𣄐

15 nét

𣄔 𣄘

16 nét

𣄙 𣄚 𣄛

17 nét

𣄝 𣄣

18 nét

𣄞 𣄠 𣄡 𣄢

19 nét

𣄤

21 nét

𣄦 𣄧

22 nét

𣄨

23 nét

𣄩

24 nét

𣄪

25 nét

𣄫