Bộ vô (wú) 无

Các biến thể: 无

Giải nghĩa: không.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

6 nét

𣄭

9 nét

10 nét

𣄲 𣄳

11 nét

12 nét

𣄴 𣄵 𣄸

13 nét

𣄶 𣄷