Bộ nhật (rì) 日

Các biến thể: 日

Giải nghĩa: ngày, mặt trời.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

𣄻 𣄼 𣄽

21 nét

𣌈 𣌐 𣌑

22 nét

𣌍

23 nét

𣌖 𣌘

24 nét

𣍚

25 nét

28 nét

𣌟

34 nét

𣍜