Từ điển Hán Nôm

Bộ nhật (rì) 日

Các biến thể: 日

Giải nghĩa: ngày, mặt trời.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

𣄻 𣄼 𣄽

6 nét

𣄾 𣅀 𣅁 𣅂 𣅃

7 nét

𣅆 𣅇 𣅈 𣅉 𣅊 𣅋 𣅌 𣅎 𣅐 𣅑 𣅓 𣅔 𣅕 𣅖 𣅘 𣅙 𣌡

8 nét

𣅛 𣅜 𣅞 𣅠 𣅢 𣅣 𣅤 𣅥 𣅦 𣅧 𣅨 𣅯 𣅱 𣅲 𣅳 𣅴 𣌣 𣌥 𣌦 𪰋

9 nét

𣅸 𣅹 𣅺 𣅻 𣅼 𣅽 𣆀 𣆄 𣆇 𣆈 𣆉 𣆊 𣆋 𣆎 𣆐 𣆑 𣌧 𣌩 𪰖 冒

10 nét

𣆒 𣆓 𣆖 𣆗 𣆚 𣆛 𣆜 𣆝 𣆞 𣆠 𣆤 𣆥 𣆧 𣆨 𣆩 𣆪 𣆫 𣆬 𣆭 𣇀 𣌭

11 nét

𣆶 𣆷 𣆸 𣆹 𣆺 𣆻 𣆼 𣆾 𣆿 𣇄 𣇅 𣇆 𣇇 𣇈 𣇋 𣇑 𣇓 𣇗 𣇚 𣇢

12 nét

𣇣 𣇤 𣇥 𣇨 𣇩 𣇪 𣇭 𣇮 𣇯 𣇱 𣇲 𣇳 𣇵 𣇶 𣇸 𣇺 𣇻 𣈁 𣈆 𣈇 𣈉 𣈌 𣈍 𣈏 𣈐 𣈟 𣈠 𣈡 𣌼 𣌽

13 nét

𣈤 𣈦 𣈧 𣈨 𣈩 𣈪 𣈫 𣈱 𣈶 𣉇 𣉈 𣉉 𣉊 𣉋 𣉨 𣉪

14 nét

𣉒 𣉓 𣉖 𣉙 𣉚 𣉞 𣉩 𣉫 𣉬 𣉭 𣉰 𣉱 𣉺 𣉽 𣊀 𣊃 𣍃 𣍄

15 nét

𣉻 𣉼 𣉾 𣊂 𣊄 𣊅 𣊆 𣊒 𣊓 𣊕 𣊙 𣊚 𣊛 𣊜 𣊶 𣋈 𣍈

16 nét

𣊠 𣊡 𣊢 𣊣 𣊤 𣊥 𣊦 𣊧 𣊨 𣊪 𣊯 𣊲 𣊳 𣊴 𣊵 𣊸 𣊹 𣊻 𣊼 𣊽 𣋁 𣋅 𣋉 𣋌 𣋐 𣍎

17 nét

𣋏 𣋓 𣋗 𣋞 𣋯 𣍐

18 nét

𣋢 𣋤 𣋥 𣋦 𣋧 𣋬 𣋷 𣍑 𣍓

19 nét

𣋳 𣋴 𣋸 𣌁 𣌂

20 nét

𣌀 𣌅 𣌇 𣍘 𣍙

21 nét

𣌈 𣌐 𣌑

22 nét

𣌍

23 nét

𣌖 𣌘

24 nét

𣍚

25 nét

28 nét

𣌟

34 nét

𣍜