Từ điển Hán Nôm

Bộ mộc (mù) 木

Các biến thể: 木

Giải nghĩa: gỗ, cây cối.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

𣎴

5 nét

𣎶

6 nét

𣎹 𣎺 𣎻 𣎼 𣎾 𣎿 𣏂

7 nét

𣏁 𣏃 𣏄 𣏅 𣏆 𣏉 𣏌 𣏍 𣏎 𣏐 𣏑 𣏒 𣏓

8 nét

𣏋 𣏔 𣏕 𣏖 𣏗 𣏘 𣏙 𣏛 𣏜 𣏝 𣏢 𣏥 𣏪 𣏲 𣏳 𣏵 𣏸 𣏹 𣏺 𣏻 𣏼 𣏽 𣐁 𣐂 𣐈

9 nét

𣐉 𣐊 𣐌 𣐍 𣐐 𣐒 𣐕 𣐚 𣐤 𣐥 𣐩 𣐪 𣐭 𣐰 𣐱 𣑍 𣑶 𪱾

10 nét

𣐑 𣐶 𣐷 𣐸 𣐹 𣐺 𣐻 𣐼 𣐽 𣐾 𣑀 𣑂 𣑄 𣑅 𣑥 𣑧 𣑨 𣑪 𣑭 𣑮 𣑯 𣑰 𣑱 𣑵 𣑸 𣑽

11 nét

𣑿 𣒀 𣒁 𣒅 𣒆 𣒇 𣒈 𣒉 𣒌 𣒏 𣒘 𣒞 𣒨 𣒩 𣒪 𣒫 𣒬 𣒭 𣒮 𣒯 𣒰 𣒶 𣒷 𣒸 𣒺 𣒼 𣓀 𣓎 𣓿 𣔌

12 nét

𣒽 𣓁 𣓂 𣓅 𣓇 𣓉 𣓌 𣓍 𣓐 𣓑 𣓓 𣓕 𣓖 𣓗 𣓘 𣓙 𣓚 𣓛 𣓞 𣓟 𣓠 𣓡 𣓤 𣓩 𣓽 𣔈 𣔎 𣔏 𣔑 𣔒 𣔔 𣔕 𣔖 𣔘 𣔙 𣔚 𣔜 𣔪 𣔬 𣔭 𣔮 𣔱 𣔲 𣔴 𣔵 𣔶 𣕈 𣕉 𪲨 𪲮

13 nét

椿 𣓄 𣓜 𣓪 𣔳 𣔸 𣔹 𣔺 𣔻 𣔼 𣔾 𣔿 𣕀 𣕂 𣕅 𣕆 𣕇 𣕊 𣕋 𣕌 𣕍 𣕎 𣕐 𣕑 𣕒 𣕓 𣕗 𣕛 𣕲 𣕹 𣕽 𣕾 𣕿 𣖀 𣖁 𣖂 𣖃 𣖅 𣖇 𣖈 𣖊 𣖋 𣖎 𣖏 𣖑 𣖒 𣖥 𣖴 𣗪 𪳆

14 nét

榿 𣖫 𣖯 𣖱 𣖲 𣖳 𣖵 𣖶 𣖸 𣖹 𣖺 𣖻 𣖼 𣖽 𣖾 𣖿 𣗀 𣗁 𣗂 𣗃 𣗊 𣗋 𣗖 𣗙 𣗜 𣗥 𣗳 𣗴 𣗵 𣗶 𣗷 𣗽 𣗾 𣘅 𣘈 𣘏 𣘐 𣘑 𣘒 𣘓 𣘔 𣘕 𣘘 𣘙 𣘜 𣘝 𣘞 𣘠 𣘡 𣘢 𣘻 𣙘 𣙷 𪳍

15 nét

槿 樂 𣘛 𣘤 𣘦 𣘧 𣘨 𣘩 𣘫 𣘭 𣘮 𣘯 𣘰 𣘲 𣘳 𣘴 𣘷 𣘼 𣙁 𣙅 𣙇 𣙎 𣙙 𣙚 𣙛 𣙜 𣙝 𣙞 𣙟 𣙡 𣙢 𣙣 𣙤 𣙥 𣙰 𣙱 𣙲 𣙳 𣚋 𣚖 𣚛 𣚜 𣚣 𣚥 𣚰 𣛰

16 nét

樿 𣙼 𣙽 𣙾 𣚂 𣚃 𣚅 𣚆 𣚇 𣚈 𣚉 𣚊 𣚌 𣚍 𣚏 𣚐 𣚑 𣚒 𣚓 𣚔 𣚗 𣚘 𣚙 𣚚 𣚞 𣚠 𣚤 𣚦 𣚨 𣚩 𣚯 𣛑 𣛒 𣛖 𣛗 𣛘 𣛙 𣛚 𣛛 𣛜 𣛝 𣛟 𣛹 𣜎 𣜜 𣜦 𣝘

17 nét

橿 𣚀 𣚁 𣛱 𣛲 𣛳 𣛵 𣛶 𣛺 𣛼 𣛾 𣛿 𣜀 𣜃 𣜄 𣜅 𣜆 𣜈 𣜏 𣜡 𣜢 𣜣 𣜤 𣜥 𣜧 𣜨 𣜩 𣜪 𣜫 𣜰 𣜹 𣝍 𣝑 𣝗 𣝹 𣝾 𣞎 𣟀

18 nét

檿 𣝁 𣝃 𣝄 𣝅 𣝆 𣝉 𣝊 𣝎 𣝓 𣝔 𣝕 𣝖 𣝛 𣝜 𣝞 𣝴 𣝶 𣝷 𣝺 𣝻 𣝼 𣝿 𣞀 𣞁 𣞆 𣞈 𣞋 𣞕 𣞷

19 nét

𣝙 𣞑 𣞖 𣞗 𣞘 𣞙 𣞚 𣞛 𣞞 𣞟 𣞡 𣞣 𣞤 𣞱 𣞲 𣞳 𣞵 𣞶 𣞸 𣞹 𣞺 𣞻 𣞿 𣟆 𣟎

20 nét

𣟄 𣟅 𣟋 𣟌 𣟍 𣟑 𣟒 𣟚 𣟥 𣟨 𣟬 𣟿 𣠇

21 nét

𣟯 𣟰 𣟱 𣟴 𣟵 𣟶 𣟷 𣟸 𣟹 𣟺 𣟻 𣟼 𣟾 𣠁 𣠈 𣠋 𣠌 𣠍 𣠝 𣠩 𣠲

22 nét

𣠐 𣠔 𣠙 𣠛 𣠞 𣠟 𣠠 𣠡 𣠭 𣠮 𣠯

23 nét

𣠸 𣠺 𣠻 𣠽 𣠾 𣠿 𣡀 𣡂 𣡃 𣡆 𣡇 𣡛

24 nét

𣡋 𣡌 𣡍 𣡏 𣡖 𣡘 𣡙 𣡚

25 nét

𣡞 𣡟 𣡡 𣡣 𣡦

26 nét

𣡪 𣡫 𣡭 𣡱

27 nét

𣡳 𣡴 𣡵 𣡸

28 nét

𣡷

30 nét

𣡺

31 nét

𣡼

34 nét

𣡿